eword.vn

opportunity trong ngữ cảnh

opportunity = cơ hội

Câu tiếng Anh

This Sunday I took my wife to the park... and when the school is closed, we seize the opportunity.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi không thể nói, thưa ông. Hôm Chủ nhật, tôi đưa vợ tôi ra công viên chơi.

← opportunity: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với opportunity