other trong ngữ cảnh
other = khác
Câu tiếng Anh
A fellow said they caught that other fellow, the one they call the Merry Widow Murderer.
Nghĩa tiếng Việt
Họ thông báo đã bắt được cái người đó, người mà họ gọi là Kẻ giết góa phụ ấy.
← other: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với other