other trong ngữ cảnh
other = khác
Câu tiếng Anh
And in the words of Jesus, I further say to you whosoever shall smite thee upon thy right cheek, turn to him the other also.
Nghĩa tiếng Việt
Và nhân danh Đức Giê-su, tôi muốn nói thêm với anh chị em rằng ai vả má anh chị em bên này, hãy đưa cả má bên kia ra nữa.
← other: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với other