eword.vn

other trong ngữ cảnh

other = khác

Câu tiếng Anh

And soon the faces of all the other people, they turn toward mine and they smile.

Nghĩa tiếng Việt

Ngăm nhìn gương mặt những người khác, Họ quay về phía tôi và họ mỉm cười.

← other: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với other