other trong ngữ cảnh
other = khác
Câu tiếng Anh
Are there any other witnesses?
Nghĩa tiếng Việt
Có nhân chứng nào khác không?
← other: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với other
other = khác
Are there any other witnesses?
Có nhân chứng nào khác không?
← other: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với other