eword.vn

other trong ngữ cảnh

other = khác

Câu tiếng Anh

Besides, you valiantly amused yourself with scores of other women.

Nghĩa tiếng Việt

Và anh còn đắc chí với khả năng sát gái của mình nữa!

← other: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với other