eword.vn

other trong ngữ cảnh

other = khác

Câu tiếng Anh

But, ha-ha, the time has come, my little friends, to talk of other things

Nghĩa tiếng Việt

Vâng, dĩ nhiên... Nhưng... Ha ha!

← other: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với other