eword.vn

other trong ngữ cảnh

other = khác

Câu tiếng Anh

But he was different from other men, he hated death.

Nghĩa tiếng Việt

Anh ấy không như người khác. Anh ấy rất sợ cái chết.

← other: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với other