other trong ngữ cảnh
other = khác
Câu tiếng Anh
Ferry me across to the other shore
Nghĩa tiếng Việt
Đưa tôi đến bến bờ bên kia.
← other: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với other
other = khác
Ferry me across to the other shore
Đưa tôi đến bến bờ bên kia.
← other: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với other