eword.vn

other trong ngữ cảnh

other = khác

Câu tiếng Anh

I cannot believe, in the light of all this evidence... and in the name of justice... that you will bring yourselves even to consider any other alternative.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi không thể tin được, với tất cả những bằng chứng này... và nhân danh công lý... rằng quí vị sẽ tự cân nhắc bất kỳ sự thay thế nào khác.

← other: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với other