other trong ngữ cảnh
other = khác
Câu tiếng Anh
I'd love to, Queenie, but one of the other girls asked me first.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi rất muốn, Nữ Hoàng, nhưng có một cô gái đã mời tôi trước rồi.
← other: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với other