eword.vn

other trong ngữ cảnh

other = khác

Câu tiếng Anh

I'll bet a buck to a nickel you can't get the ball past the other team.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi sẽ đặt cược một đô cho một hào là mấy chú không thể thắng đội bóng khác.

← other: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với other