other trong ngữ cảnh
other = khác
Câu tiếng Anh
I've never hired a good architect for any of the banks, hotels or other commercial structures I've built.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi chưa bao giờ thuê một KTS giỏi cho bất cứ ngân hàng, khách sạn nào hay những công trình thương mại tôi từng xây.
← other: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với other