other trong ngữ cảnh
other = khác
Câu tiếng Anh
I was attracted to her fierce spirit, but, after all, she was just like other women.
Nghĩa tiếng Việt
Ta bị thu hút bởi tính khí dữ dội của cô ta, nhưng, rốt cuộc, cô ta cũng như những ả khác.
← other: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với other