other trong ngữ cảnh
other = khác
Câu tiếng Anh
I was reading only the other day of an incident of the red driver ant.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi đã từng đọc một ngày khác về sự cố của loại kiến đỏ.
← other: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với other