other trong ngữ cảnh
other = khác
Câu tiếng Anh
I wonder what he and the Swede'll have to say to each other now.
Nghĩa tiếng Việt
- Ừ. Lúc này hắn và Swede chắc đang nói chuyện với nhau.
← other: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với other
other = khác
I wonder what he and the Swede'll have to say to each other now.
- Ừ. Lúc này hắn và Swede chắc đang nói chuyện với nhau.
← other: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với other