other trong ngữ cảnh
other = khác
Câu tiếng Anh
I wonder which other one of the gang knocked him off to beat him to the punch. Hmm.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi tự hỏi không biết gã nào trong băng cướp đã hạ gục được hắn và ôm đống tiền
← other: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với other