other trong ngữ cảnh
other = khác
Câu tiếng Anh
If Hunt or any other troublemaker comes, let him have it.
Nghĩa tiếng Việt
Nếu Hunt hoặc bất kỳ kẻ gây rối nào khác đến, Hãy để anh ta thưởng thức nó.
← other: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với other