other trong ngữ cảnh
other = khác
Câu tiếng Anh
In other words, you're like, you seem like my family...
Nghĩa tiếng Việt
Thực ra, cháu như là, cháu như là gia đình của chú...
← other: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với other
other = khác
In other words, you're like, you seem like my family...
Thực ra, cháu như là, cháu như là gia đình của chú...
← other: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với other