eword.vn

other trong ngữ cảnh

other = khác

Câu tiếng Anh

It made the front page of the other daily so we had to go along. Stay there.

Nghĩa tiếng Việt

Nó đã lên trang nhất các tờ báo khác nên tôi cũng phải theo

← other: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với other