other trong ngữ cảnh
other = khác
Câu tiếng Anh
It's not your fault you're not like the other girls.
Nghĩa tiếng Việt
Đó không phải lỗi của con con không giống những đứa gái khác. Con sẽ giúp mẹ con chứ?
← other: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với other