other trong ngữ cảnh
other = khác
Câu tiếng Anh
Maybe there are other women there too, beautiful women full of life.
Nghĩa tiếng Việt
Hay chàng đã có người khác... Những thiếu nữ trẻ đẹp.
← other: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với other
other = khác
Maybe there are other women there too, beautiful women full of life.
Hay chàng đã có người khác... Những thiếu nữ trẻ đẹp.
← other: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với other