eword.vn

other trong ngữ cảnh

other = khác

Câu tiếng Anh

On the other hand, I am the publisher of the Inquirer.

Nghĩa tiếng Việt

Mặt khác, cháu là chủ bút của tờ "Người điều tra".

← other: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với other