other trong ngữ cảnh
other = khác
Câu tiếng Anh
Right at the other side of town.
Nghĩa tiếng Việt
Ngay phía bên kia của thành phố.
← other: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với other
other = khác
Right at the other side of town.
Ngay phía bên kia của thành phố.
← other: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với other