other trong ngữ cảnh
other = khác
Câu tiếng Anh
Russ, they love each other, and want to get rid of me.
Nghĩa tiếng Việt
Russ, họ yêu nhau, và muốn rũ bỏ em.
← other: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với other
other = khác
Russ, they love each other, and want to get rid of me.
Russ, họ yêu nhau, và muốn rũ bỏ em.
← other: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với other