other trong ngữ cảnh
other = khác
Câu tiếng Anh
She's sort of like a queen. A radiant, glorious queen. And you can't treat her like other women.
Nghĩa tiếng Việt
Cô ấy giống như một nữ hoàng một nữ hoàng kiêu sa, lộng lẫy và anh không thể đối xử với cô ấy như những phụ nữ khác.
← other: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với other