eword.vn

other trong ngữ cảnh

other = khác

Câu tiếng Anh

She saw your sister on the street the other day. Said she's looking swell.

Nghĩa tiếng Việt

Cô ta nhìn thấy chị em trên phố vài ngày trước Bảo là cô ta trông tốt lắm.

← other: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với other