other trong ngữ cảnh
other = khác
Câu tiếng Anh
She was here with you the other morning.
Nghĩa tiếng Việt
Cô ấy đã ở đây với ông vào sáng hôm nọ.
← other: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với other
other = khác
She was here with you the other morning.
Cô ấy đã ở đây với ông vào sáng hôm nọ.
← other: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với other