other trong ngữ cảnh
other = khác
Câu tiếng Anh
So he goes down, a couple of other horses pile up on top of him.
Nghĩa tiếng Việt
Vì vậy, khi nó bị hạ, vài con khác sẽ đạp lên nó.
← other: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với other
other = khác
So he goes down, a couple of other horses pile up on top of him.
Vì vậy, khi nó bị hạ, vài con khác sẽ đạp lên nó.
← other: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với other