eword.vn

other trong ngữ cảnh

other = khác

Câu tiếng Anh

The four of you must have so much to say to each other with Mr. Sampson leaving.

Nghĩa tiếng Việt

Các anh chị chắc phải có nhiều điều nói với nhau nhân việc anh Sampson đi.

← other: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với other