eword.vn

other trong ngữ cảnh

other = khác

Câu tiếng Anh

The other fellas they were shooting at, they're the Free French.

Nghĩa tiếng Việt

Còn mấy gã mà bị họ bắn, là những người Pháp tự do.

← other: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với other