eword.vn

other trong ngữ cảnh

other = khác

Câu tiếng Anh

The other girl, the roommate of Miss Christina... she tells me not to say.

Nghĩa tiếng Việt

Cô giá cùng phòng với cô Christina, cổ bảo tôi không được nói gì cả.

← other: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với other