other trong ngữ cảnh
other = khác
Câu tiếng Anh
The SA and other institutions of the Party... had nothing whatever to do with this shadow.
Nghĩa tiếng Việt
SA và các tổ chức khác của Đảng ... không có gì để làm với cái bóng này.
← other: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với other