eword.vn

other trong ngữ cảnh

other = khác

Câu tiếng Anh

There's a saleslady free at the other end of the shop, "monsieur".

Nghĩa tiếng Việt

Có một cô bán hàng rảnh ở đằng kia, thưa ông.

← other: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với other