eword.vn

other trong ngữ cảnh

other = khác

Câu tiếng Anh

We steal a rowboat, get some fishing tackle and drift south across the lake, till we hit the other side - switzerland.

Nghĩa tiếng Việt

Chôm một chiếc xuồng, kiếm ít đồ câu và thả trôi về phía nam cho tới khi tới bên kia cái hồ...

← other: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với other