other trong ngữ cảnh
other = khác
Câu tiếng Anh
We won't have any other choice but to kill him.
Nghĩa tiếng Việt
Chúng ta không còn lựa chọn nào khác ngoài việc giết hắn.
← other: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với other
other = khác
We won't have any other choice but to kill him.
Chúng ta không còn lựa chọn nào khác ngoài việc giết hắn.
← other: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với other