eword.vn

other trong ngữ cảnh

other = khác

Câu tiếng Anh

Well, Colonel Julyan, apparently I did make a mistake about that other body.

Nghĩa tiếng Việt

À, Đại tá Julyan, hiển nhiên tôi đã lầm về cái xác kia rồi.

← other: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với other