other trong ngữ cảnh
other = khác
Câu tiếng Anh
Well, sir, we can't find our outfit and we tried to drop 'em off two other places.
Nghĩa tiếng Việt
Chà, thưa ngài, chúng tôi không tìm được đơn vị mình và đã cố gắng giao họ cho hai nơi khác.
← other: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với other