other trong ngữ cảnh
other = khác
Câu tiếng Anh
Well, why aren't you upstairs resting with the other girls?
Nghĩa tiếng Việt
Ôi, đừng có đùa em nữa. Anh yêu, em muốn có trái tim anh?
← other: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với other