eword.vn

other trong ngữ cảnh

other = khác

Câu tiếng Anh

What do you know, sir, about the Order of the Hospital of Saint John of Jerusalem, later known as the Knights of Rhodes and other things?

Nghĩa tiếng Việt

Anh biết gì về Tổ chức Cứu tế nhà thờ Saint John ở Jerusalem, sau này được biết với tên Các Hiệp Sĩ Đảo Rhodes và những thứ khác?

← other: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với other