other trong ngữ cảnh
other = khác
Câu tiếng Anh
With other little girls just like you, all with their own share of sorrow, but you'll all be very happy together.
Nghĩa tiếng Việt
Cháu sẽ ở cùng với những cô bé cũng gặp nhiều bất hạnh như cháu, và các cháu sẽ vui vẻ ở cùng với nhau.
← other: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với other