other trong ngữ cảnh
other = khác
Câu tiếng Anh
Yeah. It's just your good luck the kids are so fond of each other.
Nghĩa tiếng Việt
Cậu có được sự may mắn của những đứa trẻ được nuông chiều.
← other: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với other