other trong ngữ cảnh
other = khác
Câu tiếng Anh
You haven't gotten used to it yet. You don't know the other girls.
Nghĩa tiếng Việt
Em vẫn chưa quen, với em mọi thứ dường như thật xa lạ.
← other: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với other
other = khác
You haven't gotten used to it yet. You don't know the other girls.
Em vẫn chưa quen, với em mọi thứ dường như thật xa lạ.
← other: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với other