other trong ngữ cảnh
other = khác
Câu tiếng Anh
You're treating me like you treat all your other writers.
Nghĩa tiếng Việt
Ông đối xử với tôi như cách ông đối xử với các nhà báo khác.
← other: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với other
other = khác
You're treating me like you treat all your other writers.
Ông đối xử với tôi như cách ông đối xử với các nhà báo khác.
← other: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với other