other trong ngữ cảnh
other = khác
Câu tiếng Anh
You think Pa's gonna give up his meat on account of some other fellas?
Nghĩa tiếng Việt
Ông nghĩ Bố sẽ bỏ miếng thịt của ổng vì vài gã đình công à?
← other: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với other