other trong ngữ cảnh
other = khác
Câu tiếng Anh
You want the one, and you don't want to let the other go.
Nghĩa tiếng Việt
Em muốn người này và em không muốn người kia ra đi.
← other: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với other
other = khác
You want the one, and you don't want to let the other go.
Em muốn người này và em không muốn người kia ra đi.
← other: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với other