out trong ngữ cảnh
out = ngoài
Câu tiếng Anh
Are you out of your mind? You’re not allowed to drink wine.
Nghĩa tiếng Việt
Bạn điên rồi à? Bạn không được phép uống rượu.
out = ngoài
Are you out of your mind? You’re not allowed to drink wine.
Bạn điên rồi à? Bạn không được phép uống rượu.