Trang chủ › out › Ngữ cảnh › Câu out trong ngữ cảnh out = ngoài Câu tiếng Anh Bad weather prevented me from setting out. Nghĩa tiếng ViệtThời tiết xấu đã ngăn tôi khởi hành. ← out: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với out