Trang chủ › out › Ngữ cảnh › Câu out trong ngữ cảnh out = ngoài Câu tiếng Anh Blow out the candles. Nghĩa tiếng ViệtHãy thổi tắt nến. ← out: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với out