eword.vn

out trong ngữ cảnh

out = ngoài

Câu tiếng Anh

His car soon went out of sight.

Nghĩa tiếng Việt

Chiếc ô tô của anh ấy nhanh chóng đi khuất tầm nhìn.

← out: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với out